Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
118
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 20262 | Xã Gia Phù | 21936 | 4468 | 118 | 29 | 46 | 37 | 3238 | 965 | 4203 |
| 22 | 20262 | Xã Tường Hạ | 14106 | 2948 | 66 | 31 | 34 | 31 | 1720 | 826 | 2546 |
| 23 | 20262 | Xã Tân Phong | 6782 | 1551 | 31 | 8 | 19 | 11 | 1183 | 172 | 1355 |
| 24 | 20262 | Xã Chiềng Mai | 23852 | 5164 | 25 | 12 | 1 | 9 | 3982 | 751 | 4733 |
| 25 | 20262 | Xã Chiềng Sung | 14328 | 2987 | 71 | 7 | 0 | 35 | 2175 | 440 | 2615 |
| 26 | 20262 | Xã Mường Chanh | 11430 | 2344 | 59 | 17 | 10 | 13 | 1942 | 361 | 2303 |
| 27 | 20262 | Xã Chiềng Mung | 27835 | 6049 | 14 | 17 | 11 | 21 | 4174 | 1110 | 5284 |
| 28 | 20262 | Xã Phiêng Pằn | 23908 | 4831 | 104 | 12 | 0 | 0 | 3922 | 806 | 4728 |
| 29 | 20262 | Xã Phiêng Cằm | 13954 | 2860 | 120 | 4 | 2 | 4 | 1963 | 700 | 2663 |
| 30 | 20262 | Xã Tà Hộc | 13391 | 2821 | 69 | 17 | 5 | 3 | 2269 | 409 | 2678 |