Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
208
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Đoàn Kết | 17768 | 4165 | 63 | 25 | 5 | 8 | 2932 | 489 | 3421 |
| 22 | 2026 | Xã Lóng Sập | 9666 | 1992 | 63 | 15 | 304 | 280 | 1144 | 635 | 1779 |
| 23 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | 14091 | 3311 | 83 | 18 | 3 | 15 | 1489 | 1068 | 2557 |
| 24 | 2026 | Xã Chiềng Lao | 20648 | 4225 | 145 | 21 | 5 | 10 | 3371 | 819 | 4190 |
| 25 | 2026 | Xã Mường Bú | 25843 | 5628 | 143 | 46 | 82 | 57 | 3962 | 1123 | 5085 |
| 26 | 2026 | Xã Mường La | 34401 | 7075 | 226 | 56 | 97 | 120 | 3897 | 2861 | 6758 |
| 27 | 2026 | Xã Chiềng Hoa | 18353 | 3285 | 162 | 11 | 2 | 3 | 2558 | 695 | 3253 |
| 28 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | 12327 | 2369 | 129 | 26 | 31 | 57 | 1895 | 571 | 2466 |
| 29 | 2026 | Xã Phù Yên | 46949 | 10325 | 244 | 115 | 103 | 134 | 6349 | 1833 | 8182 |
| 30 | 2026 | Xã Gia Phù | 21597 | 4422 | 141 | 61 | 192 | 163 | 3369 | 832 | 4201 |