Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
118
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 20262 | Phường Thảo Nguyên | 21038 | 5427 | 84 | 15 | 5 | 4 | 2004 | 422 | 2426 |
| 32 | 20262 | Xã Mường Cơi | 19793 | 4341 | 93 | 13 | 3 | 31 | 2279 | 1305 | 3584 |
| 33 | 20262 | Xã Mường Bang | 12948 | 2743 | 59 | 15 | 7 | 17 | 1518 | 903 | 2421 |
| 34 | 20262 | Xã Kim Bon | 9820 | 1765 | 73 | 5 | 59 | 38 | 1272 | 449 | 1721 |
| 35 | 20262 | Xã Suối Tọ | 6709 | 1029 | 64 | 6 | 5 | 9 | 743 | 506 | 1249 |
| 36 | 20262 | Xã Mường Chiên | 14117 | 3022 | 75 | 9 | 0 | 0 | 1841 | 880 | 2721 |
| 37 | 20262 | Xã Quỳnh Nhai | 30292 | 6576 | 134 | 26 | 7 | 29 | 3302 | 2751 | 6053 |
| 38 | 20262 | Xã Mường Giôn | 16047 | 3275 | 84 | 11 | 8 | 14 | 1878 | 1187 | 3065 |
| 39 | 20262 | Xã Mường Sại | 9476 | 2003 | 44 | 9 | 4 | 5 | 1228 | 682 | 1910 |
| 40 | 20262 | Xã Sông Mã | 25658 | 6123 | 82 | 10 | 0 | 10 | 3806 | 2815 | 6621 |