Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
208
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Xã Tường Hạ | 14217 | 2982 | 85 | 40 | 9 | 56 | 1745 | 823 | 2568 |
| 32 | 2026 | Xã Tân Phong | 6735 | 1547 | 35 | 19 | 7 | 8 | 1187 | 171 | 1358 |
| 33 | 2026 | Xã Mường Cơi | 19864 | 4354 | 111 | 37 | 35 | 45 | 2368 | 1221 | 3589 |
| 34 | 2026 | Xã Mường Bang | 12991 | 2744 | 74 | 30 | 9 | 18 | 862 | 330 | 1192 |
| 35 | 2026 | Xã Kim Bon | 9843 | 1765 | 87 | 13 | 68 | 49 | 1526 | 434 | 1960 |
| 36 | 2026 | Xã Suối Tọ | 6735 | 1049 | 81 | 10 | 10 | 9 | 772 | 506 | 1278 |
| 37 | 2026 | Xã Mường Chiên | 14181 | 3022 | 92 | 16 | 8 | 12 | 1771 | 972 | 2743 |
| 38 | 2026 | Xã Quỳnh Nhai | 30338 | 6573 | 153 | 58 | 27 | 51 | 3346 | 2706 | 6052 |
| 39 | 2026 | Xã Mường Giôn | 16116 | 3289 | 99 | 30 | 20 | 35 | 1852 | 1244 | 3096 |
| 40 | 2026 | Xã Mường Sại | 9501 | 2003 | 48 | 13 | 4 | 16 | 1224 | 687 | 1911 |