Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
208
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | Xã Phiêng Khoài | 12419 | 2894 | 57 | 21 | 2 | 15 | 1392 | 949 | 2341 |
| 72 | 2026 | Xã Yên Sơn | 12728 | 2619 | 95 | 21 | 0 | 5 | 1786 | 519 | 2305 |
| 73 | 2026 | Phường Chiềng An | 20070 | 4568 | 99 | 19 | 14 | 47 | 2686 | 806 | 3492 |
| 74 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | 25163 | 5748 | 151 | 18 | 10 | 28 | 3169 | 1349 | 4518 |
| 75 | 2026 | Phường Tô Hiệu | 45738 | 12279 | 166 | 67 | 563 | 25 | 4802 | 2081 | 6883 |
| 76 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | 22514 | 4782 | 112 | 34 | 18 | 12 | 1417 | 996 | 2413 |