Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
118
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 20262 | Xã Chiềng La | 20590 | 4020 | 96 | 12 | 3 | 17 | 2998 | 147 | 3145 |
| 72 | 20262 | Xã Co Mạ | 14359 | 2644 | 84 | 6 | 2 | 0 | 1387 | 1026 | 2413 |
| 73 | 20262 | Xã Mường Bám | 10420 | 2017 | 12 | 16 | 10 | 18 | 1169 | 486 | 1655 |
| 74 | 20262 | Xã Long Hẹ | 8585 | 1592 | 60 | 8 | 9 | 4 | 903 | 696 | 1599 |
| 75 | 20262 | Xã Song Khủa | 15952 | 3755 | 67 | 16 | 0 | 0 | 2865 | 285 | 3150 |