Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
394
4
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | Xã Mường La | 34401 | 7075 | 226 | 56 | 97 | 120 | 3897 | 2861 | 6758 |
| 72 | 2026 | Xã Chiềng Hoa | 18353 | 3285 | 162 | 11 | 2 | 3 | 2558 | 695 | 3253 |
| 73 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | 12327 | 2369 | 129 | 26 | 31 | 57 | 1895 | 571 | 2466 |
| 74 | 2026 | Xã Phù Yên | 46949 | 10325 | 244 | 115 | 103 | 134 | 6349 | 1833 | 8182 |
| 75 | 2026 | Xã Gia Phù | 21597 | 4422 | 141 | 61 | 192 | 163 | 3369 | 832 | 4201 |
| 76 | 2026 | Xã Tường Hạ | 14217 | 2982 | 85 | 40 | 9 | 56 | 1745 | 823 | 2568 |