Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
118
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 20262 | Xã Mường Lạn | 11067 | 2141 | 53 | 9 | 15 | 34 | 1520 | 589 | 2109 |
| 62 | 20262 | Xã Mường Lèo | 4161 | 797 | 40 | 5 | 1 | 4 | 516 | 282 | 798 |
| 63 | 20262 | Xã Púng Bánh | 17490 | 3600 | 107 | 18 | 27 | 32 | 2061 | 1457 | 3518 |
| 64 | 20262 | Xã Sốp Cộp | 24519 | 5522 | 156 | 24 | 32 | 5 | 2872 | 1968 | 4840 |
| 65 | 20262 | Xã Thuận Châu | 47663 | 10042 | 200 | 52 | 104 | 122 | 3484 | 4804 | 8288 |
| 66 | 20262 | Xã Bình Thuận | 17181 | 3551 | 96 | 20 | 43 | 78 | 2179 | 1116 | 3295 |
| 67 | 20262 | Xã Mường É | 15275 | 2961 | 54 | 19 | 4 | 6 | 2147 | 894 | 3041 |
| 68 | 20262 | Xã Nậm Lầu | 18373 | 3469 | 85 | 5 | 0 | 0 | 2169 | 1414 | 3583 |
| 69 | 20262 | Xã Muổi Nọi | 15622 | 3284 | 81 | 12 | 33 | 36 | 1406 | 1536 | 2942 |
| 70 | 20262 | Xã Mường Khiêng | 24651 | 4891 | 103 | 25 | 16 | 33 | 3328 | 1344 | 4672 |