Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
208
0
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2026 | Xã Co Mạ | 14156 | 2644 | 100 | 7 | 8 | 20 | 1388 | 1026 | 2414 |
| 62 | 2026 | Xã Mường Bám | 10993 | 2024 | 84 | 6 | 6 | 117 | 1173 | 497 | 1670 |
| 63 | 2026 | Xã Long Hẹ | 8599 | 1592 | 68 | 11 | 5 | 2 | 908 | 803 | 1711 |
| 64 | 2026 | Xã Song Khủa | 15774 | 3754 | 77 | 21 | 0 | 0 | 3482 | 279 | 3761 |
| 65 | 2026 | Xã Tô Múa | 14942 | 3584 | 58 | 9 | 1 | 9 | 1853 | 805 | 2658 |
| 66 | 2026 | Xã Vân Hồ | 25035 | 5176 | 122 | 20 | 105 | 28 | 3662 | 388 | 4050 |
| 67 | 2026 | Xã Xuân Nha | 10705 | 2157 | 66 | 9 | 39 | 2 | 1048 | 805 | 1853 |
| 68 | 2026 | Xã Yên Châu | 33083 | 7514 | 142 | 58 | 24 | 21 | 6050 | 644 | 6694 |
| 69 | 2026 | Xã Chiềng Hặc | 18689 | 4023 | 116 | 17 | 15 | 9 | 3299 | 465 | 3764 |
| 70 | 2026 | Xã Lóng Phiêng | 10977 | 2490 | 76 | 22 | 2 | 15 | 1453 | 630 | 2083 |