Dữ liêu về dân số, Kế hoạch hóa gia đình
394
4
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Tổng số nhân khẩu thực tế thường trú tính đến cuối quý (người) | Tổng số hộ dân cư tính đến cuối quý (hộ) | Tổng số trẻ em sinh ra | Tổng số người chết tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đi khỏi xã tính đến cuối quý (người) | Tổng số người chuyển đến từ xã khác tính đến cuối quý (người) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ đang sử dụng biện pháp tránh thai tính đến cuối quý (cặp) | Tổng số cặp vợ chồng trong độ tuổi sinh đẻ chưa sử dụng BPTT tính đến cuối quý | Tổng số phụ nữ từ 15-49 tuổi có chồng tính đến cuối quý |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | 25163 | 5748 | 151 | 18 | 10 | 28 | 3169 | 1349 | 4518 |
| 62 | 2026 | Phường Tô Hiệu | 45738 | 12279 | 166 | 67 | 563 | 25 | 4802 | 2081 | 6883 |
| 63 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | 22514 | 4782 | 112 | 34 | 18 | 12 | 1417 | 996 | 2413 |
| 64 | 2026 | Phường Mộc Sơn | 14372 | 3321 | 67 | 30 | 1 | 23 | 1671 | 799 | 2470 |
| 65 | 2026 | Xã Tân Yên | 18699 | 3932 | 128 | 10 | 6 | 20 | 2772 | 1220 | 3992 |
| 66 | 2026 | Xã Đoàn Kết | 17768 | 4165 | 63 | 25 | 5 | 8 | 2932 | 489 | 3421 |
| 67 | 2026 | Xã Lóng Sập | 9666 | 1992 | 63 | 15 | 304 | 280 | 1144 | 635 | 1779 |
| 68 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | 14091 | 3311 | 83 | 18 | 3 | 15 | 1489 | 1068 | 2557 |
| 69 | 2026 | Xã Chiềng Lao | 20648 | 4225 | 145 | 21 | 5 | 10 | 3371 | 819 | 4190 |
| 70 | 2026 | Xã Mường Bú | 25843 | 5628 | 143 | 46 | 82 | 57 | 3962 | 1123 | 5085 |