Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
77
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm(m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||||||
| 2 | 1. Khối phòng học tập | phòng | 787 | 777 | 68,497 | 5 | 364 | 5 | 340 | ||
| 3 | - Phòng học | phòng | 603 | 598 | 52,834 | 2 | 170 | 3 | 204 | ||
| 4 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | phòng | 539 | 534 | 47,641 | 2 | 170 | 3 | 204 | ||
| 5 | + Phòng học tại điểm trường | phòng | 64 | 64 | 5,193 | ||||||
| 6 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | phòng | 10 | 10 | 730 | ||||||
| 7 | - Phòng học bộ môn Mỹ thuật | phòng | 4 | 4 | 292 | ||||||
| 8 | - Phòng học bộ môn Công nghệ | phòng | 12 | 11 | 865 | 1 | 86 | ||||
| 9 | - Phòng học bộ môn Tin học | phòng | 49 | 49 | 4,491 | ||||||
| 10 | - Phòng học bộ môn Ngoại ngữ | phòng | 22 | 22 | 1,826 |