Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
77
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm(m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | - Phòng đa chức năng | phòng | 15 | 14 | 1,357 | 1 | 36 | ||||
| 12 | - Phòng học bộ môn Vật lý | phòng | 23 | 22 | 1,974 | 1 | 68 | ||||
| 13 | - Phòng học bộ môn Hóa học | phòng | 27 | 25 | 2,164 | 1 | 72 | 1 | 68 | ||
| 14 | - Phòng học bộ môn Sinh học | phòng | 18 | 18 | 1,665 | ||||||
| 15 | - Phòng học bộ môn Khoa học xã hội | phòng | 4 | 4 | 299 | ||||||
| 16 | 2. Khối phòng hỗ trợ học tập | 165 | 149 | 8,838 | 10 | 830 | 6 | 296 | |||
| 17 | - Thư viện | phòng | 39 | 32 | 3,976 | 5 | 409 | 2 | 90 | ||
| 18 | - Phòng thiết bị giáo dục | phòng | 43 | 39 | 1,773 | 1 | 48 | 3 | 186 | ||
| 19 | - Phòng tư vấn học đường | phòng | 19 | 18 | 477 | 1 | 25 | ||||
| 20 | - Phòng truyền thống | phòng | 27 | 25 | 1,679 | 2 | 318 |