Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
77
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm(m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | - Phòng họp toàn thể cán bộ, giáo viên và nhân viên nhà trường | phòng | 31 | 31 | 2,479 | ||||||
| 32 | - Phòng các tổ chuyên môn | phòng | 49 | 47 | 1,939 | 2 | 48 | ||||
| 33 | - Phòng Y tế học đường | phòng | 29 | 26 | 627 | 3 | 95 | ||||
| 34 | - Nhà kho | nhà | 30 | 19 | 1,047 | 7 | 379 | 4 | 320 | ||
| 35 | - Khu để xe học sinh | khu | 30 | 6 | 2,776 | 11 | 3,687 | 13 | 4,932 | ||
| 36 | - Khu vệ sinh học sinh | khu | 55 | 45 | 3,526 | 10 | 586 | ||||
| 37 | - Phòng nghỉ giáo viên | phòng | 17 | 16 | 1,546 | 1 | 45 | ||||
| 38 | - Phòng giáo viên | phòng | 37 | 37 | 1,227 | ||||||
| 39 | - Cổng, hàng rào | hạng mục | 32 | 25 | 52,627 | 6 | 4,923 | 1 | 360 | ||
| 40 | 5. Khu sân chơi, thể dục thể thao | 91 | 70 | 138,752 | 11 | 27,940 | 10 | 16,442 |