Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
77
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm(m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | - Phòng Đoàn Thanh niên | phòng | 36 | 35 | 933 | 1 | 30 | ||||
| 22 | Phòng kết hợp phòng truyền thống với Phòng Đoàn Thanh niên (nếu dùng chung) | 1 | 1 | 20 | |||||||
| 23 | 3. Khối hành chính quản trị | 273 | 233 | 7,890 | 24 | 1,959 | 13 | 1,860 | 3 | 125 | |
| 24 | - Phòng Hiệu trưởng | phòng | 39 | 38 | 1,278 | 1 | 50 | ||||
| 25 | - Phòng Phó Hiệu trưởng | phòng | 57 | 55 | 1,448 | 2 | 75 | ||||
| 26 | - Văn phòng | phòng | 58 | 54 | 1,336 | 4 | 68 | ||||
| 27 | - Phòng bảo vệ | phòng | 37 | 32 | 633 | 5 | 105 | ||||
| 28 | - Khu vệ sinh giáo viên, cán bộ, nhân viên | khu | 46 | 44 | 1,547 | 2 | 70 | ||||
| 29 | - Khu để xe của giáo viên, cán bộ, nhân viên | khu | 36 | 10 | 1,648 | 13 | 1,716 | 13 | 1,860 | ||
| 30 | 4. Khối phụ trợ | 310 | 252 | 67,794 | 40 | 9,763 | 18 | 5,612 |