Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
77
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm(m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 51 | - Nhà Công vụ (phòng) | phòng | 54 | 34 | 5,110 | 17 | 1,428 | 2 | 360 | 1 | 0 |
| 52 | - Bể bơi | bể | 1 | 1 | 0 | ||||||
| 53 | - Hội trường | phòng | 8 | 6 | 4,361 | 1 | 306 | 1 | 300 | ||
| 54 | Chia ra: + Phòng học tại trường chính | phòng | 539 | 534 | 47,641 | 2 | 170 | 3 | 204 | ||
| 55 | + Phòng học tại điểm trường | phòng | 64 | 64 | 5,193 | ||||||
| 56 | - Phòng học bộ môn Âm nhạc | phòng | 10 | 10 | 730 | ||||||
| 57 | - Phòng học bộ môn Mỹ thuật | phòng | 4 | 4 | 292 |