Dữ liệu về cơ sở vật chất thpt
77
0
| STT | Nội dung | Đơn vị | Tổng số | Số lượng kiên cố | Diện tích kiên cố(m2) | Số lượng bán kiên cố | Diện tích bán kiên cố(m2) | Số lượng tạm | Diện tích tạm(m2) | Số lượng Nhờ/Mượn/Thuê | Diện tích Nhờ/Mượn/Thuê(m2) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 | - Sân chơi chung | sân | 38 | 28 | 84,569 | 5 | 19,200 | 5 | 6,842 | ||
| 42 | - Sân thể dục thể thao | sân | 33 | 23 | 45,075 | 5 | 8,200 | 5 | 9,600 | ||
| 43 | - Nhà đa năng | nhà | 20 | 19 | 9,108 | 1 | 540 | ||||
| 44 | 6. Khối phục vụ sinh hoạt | 105 | 79 | 41,853 | 16 | 3,724 | 2 | 210 | 8 | 1,225 | |
| 45 | - Nhà bếp | nhà | 20 | 14 | 3,157 | 5 | 363 | 1 | 100 | ||
| 46 | - Kho bếp thực phẩm | kho | 7 | 5 | 181 | 1 | 11 | 1 | 0 | ||
| 47 | - Kho bếp lương thực | kho | 5 | 4 | 117 | 1 | 12 | ||||
| 48 | - Kho bếp kết hợp lương thực và thực phẩm | kho | 12 | 7 | 224 | 3 | 210 | 1 | 150 | 1 | 0 |
| 49 | - Nhà ăn | nhà | 21 | 17 | 6,785 | 2 | 450 | 1 | 60 | 1 | 0 |
| 50 | - Nhà ở nội trú học sinh | nhà | 29 | 25 | 30,058 | 3 | 2,636 | 1 | 600 |