Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
101
9
| STT | Tên đơn vị hành chính | Tổng số bản | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản Miền núi | Tổng số bản dân tộc thiểu số và miền núi | Tổng số bản ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | |||||||
| 2 | Tổng Cộng | 2233 | 2040 | 2227 | 2233 | 1205 | |
| 3 | Phường Tô Hiệu | 49 | 12 | 49 | 49 | 0 | I |
| 4 | Phường Mộc Sơn | 14 | 8 | 14 | 14 | 0 | II |
| 5 | Phường Vân Sơn | 16 | 8 | 16 | 16 | 0 | II |
| 6 | Phường Thảo Nguyên | 20 | 5 | 20 | 20 | 0 | I |
| 7 | Xã Đoàn Kết | 31 | 30 | 31 | 31 | 17 | III |
| 8 | Xã Lóng Sập | 22 | 22 | 22 | 22 | 15 | III |
| 9 | Xã Chiềng Sơn | 24 | 17 | 24 | 24 | 9 | III |
| 10 | Xã Tân Yên | 20 | 19 | 20 | 20 | 5 | III |