Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
101
9
| STT | Tên đơn vị hành chính | Tổng số bản | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản Miền núi | Tổng số bản dân tộc thiểu số và miền núi | Tổng số bản ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Phù Yên | 61 | 60 | 61 | 61 | 6 | III |
| 12 | Xã Gia Phù | 28 | 28 | 28 | 28 | 11 | III |
| 13 | Xã Tường Hạ | 22 | 22 | 22 | 22 | 15 | III |
| 14 | Xã Mường Cơi | 32 | 24 | 32 | 32 | 7 | III |
| 15 | Xã Mường Bang | 23 | 23 | 23 | 23 | 19 | III |
| 16 | Xẫ Tân Phong | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | III |
| 17 | Xã Kim Bon | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | III |
| 18 | Xã Suối Tọ | 11 | 11 | 11 | 11 | 11 | III |
| 19 | Xã Chiềng Mai | 40 | 37 | 40 | 40 | 15 | III |
| 20 | Xã Mai Sơn | 67 | 39 | 67 | 67 | 0 | I |