Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
566
16
| STT | Xã, phường | Tên tổ, bản, tiểu khu | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng DTTS | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng miền núi | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 9 Hôm Yên | x | x | II | |
| 22 | Phường Chiềng Cơi | Tổ 10 | x | x | II | |
| 23 | Phường Chiềng Cơi | Bản Hùn | x | x | II | |
| 24 | Phường Chiềng Cơi | Bản Ót Dầu | x | x | II | |
| 25 | Phường Chiềng Cơi | Bản Mòng | x | x | II | |
| 26 | Phường Chiềng Cơi | Bản Nẹ | x | x | II | |
| 27 | Phường Chiềng Cơi | Bản Nhọt San | x | x | II | |
| 28 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 1 | x | II | ||
| 29 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 2 | x | II | ||
| 30 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 3 | x | II |