Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
101
9
| STT | Tên đơn vị hành chính | Tổng số bản | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản Miền núi | Tổng số bản dân tộc thiểu số và miền núi | Tổng số bản ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Phiêng Pằn | 45 | 45 | 45 | 45 | 35 | III |
| 22 | Xã Chiềng Mung | 42 | 36 | 42 | 42 | 0 | III |
| 23 | Xã Phiêng Cằm | 34 | 34 | 34 | 34 | 34 | III |
| 24 | Xã Mường Chanh | 17 | 17 | 17 | 17 | 3 | III |
| 25 | Xã Tà Hộc | 20 | 19 | 20 | 20 | 9 | III |
| 26 | Xã Chiềng Sung | 26 | 24 | 26 | 26 | 11 | III |
| 27 | Xã Thuận Châu | 75 | 71 | 75 | 75 | 20 | III |
| 28 | Xã Nậm Lầu | 39 | 39 | 39 | 39 | 37 | III |
| 29 | Xã Mường É | 26 | 26 | 26 | 26 | 25 | III |
| 30 | Xã Bình Thuận | 23 | 20 | 23 | 23 | 2 | III |