Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
101
9
| STT | Tên đơn vị hành chính | Tổng số bản | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản Miền núi | Tổng số bản dân tộc thiểu số và miền núi | Tổng số bản ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Chiềng La | 31 | 31 | 31 | 31 | 14 | III |
| 32 | Xã Mường Bám | 17 | 17 | 17 | 17 | 17 | III |
| 33 | Xã Muổi Nọi | 21 | 20 | 21 | 21 | 21 | III |
| 34 | Xã Long Hẹ | 23 | 23 | 23 | 23 | 19 | III |
| 35 | Xã Mường Khiêng | 48 | 48 | 48 | 48 | 48 | III |
| 36 | Xã Co Mạ | 33 | 33 | 33 | 33 | 32 | III |
| 37 | Xã Bó Sinh | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | III |
| 38 | Xã Chiềng Khương | 33 | 26 | 33 | 33 | 22 | III |
| 39 | Xã Mường Hung | 53 | 48 | 53 | 53 | 34 | III |
| 40 | Xã Chiềng Khoong | 50 | 43 | 50 | 50 | 39 | III |