Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
566
16
| STT | Xã, phường | Tên tổ, bản, tiểu khu | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng DTTS | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng miền núi | Tổ, bản, tiểu khu thuộc vùng ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 4 | x | x | II | |
| 32 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 5 | x | II | ||
| 33 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 6 | x | x | II | |
| 34 | Phường Chiềng Sinh | Tổ 7 | x | x | II | |
| 35 | Phường Tô Hiệu | Tổ 15 | x | I | ||
| 36 | Phường Tô Hiệu | Tổ 16 | x | I | ||
| 37 | Phường Tô Hiệu | Tổ 17 | x | I | ||
| 38 | Phường Tô Hiệu | Tổ 18 | x | x | I | |
| 39 | Phường Tô Hiệu | Tổ 19 | x | I | ||
| 40 | Phường Tô Hiệu | Tổ 20 | x | I |