Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
101
9
| STT | Tên đơn vị hành chính | Tổng số bản | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản Miền núi | Tổng số bản dân tộc thiểu số và miền núi | Tổng số bản ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | Xã Sông Mã | 37 | 33 | 37 | 37 | 19 | III |
| 62 | Xã Huổi Một | 27 | 27 | 27 | 27 | 27 | III |
| 63 | Xã Chiềng Sơ | 31 | 30 | 31 | 31 | 8 | III |
| 64 | Xã Vân Hồ | 36 | 36 | 36 | 36 | 26 | III |
| 65 | Xã Tô Múa | 28 | 26 | 28 | 28 | 21 | III |
| 66 | Xã Song Khủa | 27 | 27 | 27 | 27 | 25 | III |
| 67 | Xã Xuân Nha | 17 | 17 | 17 | 17 | 13 | III |
| 68 | Xã Sốp Cộp | 41 | 41 | 41 | 41 | 36 | III |
| 69 | Xã Mường Lạn | 16 | 16 | 16 | 16 | 16 | III |
| 70 | Xã Púng Bánh | 31 | 31 | 31 | 31 | 31 | III |