Dữ liệu về bản DTTS và miền núi; bản đặc biệt khó khăn; xã Khu vực I, II, III
101
9
| STT | Tên đơn vị hành chính | Tổng số bản | Tổng số bản dân tộc thiểu số | Tổng số bản Miền núi | Tổng số bản dân tộc thiểu số và miền núi | Tổng số bản ĐBKK | Xã khu vực I, II, III |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Xã Mường Lèo | 13 | 13 | 13 | 13 | 11 | III |
| 72 | Xã Bắc Yên | 27 | 27 | 27 | 27 | 19 | III |
| 73 | Xã Tạ Khoa | 23 | 23 | 23 | 23 | 14 | III |
| 74 | Xã Pắc Ngà | 16 | 16 | 16 | 16 | 13 | III |
| 75 | Xã Chiềng Sại | 10 | 10 | 10 | 10 | 7 | III |
| 76 | Xã Tà Xùa | 13 | 13 | 13 | 13 | 13 | III |
| 77 | Xã Xím Vàng | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | III |