Dữ liệu tổng hợp về diện tích rừng
54
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202607031517 | ||||||||||||||||
| 2 | 202607031517 | TỔNG | 1410889.925 | 676687.8002999999 | 587733.1079 | 28482.817799999993 | 52950.99 | 7520.884599999998 | 604237.7551000002 | 74770.14999999998 | 300227.9798999999 | 229239.6252000001 | 72450.04520000002 | 47.428711754391465 | 43.67569112097812 | 3.75302063341334 | |
| 3 | 202607031517 | 1 | P. Tô Hiệu | 1191.1219999999996 | 433.95 | 170.77 | 175.37 | 87.81 | 0 | 334.5 | 15.62 | 294.16 | 24.72 | 99.45 | 36.43203634892145 | 29.059995533622928 | 7.3720408152985195 |
| 4 | 202607031517 | 2 | P. Chiềng An | 14907.184 | 5983.900000000001 | 5654.14 | 228.68 | 75.28 | 25.8 | 5806.400000000001 | 0 | 4050.8 | 1755.6000000000001 | 177.5 | 39.96797785550913 | 39.46298643660668 | 0.5049914189024568 |
| 5 | 202607031517 | 3 | P Chiềng Cơi | 9355.552000000001 | 3145.41 | 2530.8599999999997 | 209.2 | 347.09000000000003 | 58.26 | 2692.33 | 0 | 2008.49 | 683.84 | 453.08 | 32.99805292087521 | 29.288063387387503 | 3.7099895334877084 |
| 6 | 202607031517 | 4 | P Chiềng Sinh | 6839.334000000001 | 2118.2400000000002 | 1597.1799999999998 | 39.52 | 466.47 | 15.07 | 1609.79 | 23.1 | 1068.85 | 517.84 | 508.45000000000005 | 30.75109360063421 | 23.930692666859077 | 6.820400933775131 |
| 7 | 202607031517 | 5 | P Mộc Châu | 16699.475000000002 | 8496.49 | 5945.76 | 26.2 | 2309.44 | 215.09 | 6067.01 | 0 | 3169.04 | 2897.97 | 2429.48 | 49.59078054849029 | 35.7613637554474 | 13.829416793042892 |
| 8 | 202607031517 | 6 | P Mộc Sơn | 3830.2400000000007 | 1826.8 | 1416.67 | 17.06 | 391.37 | 1.7 | 1491.12 | 0 | 852.16 | 638.96 | 335.68 | 47.649755628890084 | 37.43185805589205 | 10.217897572998034 |
| 9 | 202607031517 | 7 | P Vân Sơn | 3985.4779999999996 | 667.18 | 519.41 | 30.47 | 117.3 | 0 | 545.9799999999999 | 0 | 1.3 | 544.68 | 121.2 | 16.74027557045855 | 13.797090336466544 | 2.943185233992008 |
| 10 | 202607031517 | 8 | P Thảo Nguyên | 5295.279 | 2055.3 | 872.98 | 30.65 | 1151.67 | 0 | 893.53 | 0 | 231.35 | 662.18 | 1161.77 | 38.813818875266065 | 17.06482321328111 | 21.74899566198495 |