Dữ liệu tổng hợp về diện tích rừng
54
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202607031517 | 29 | Xã Long Hẹ | 15840.52 | 8402.5 | 7364.15 | 885.5999999999999 | 103.51 | 49.24000000000001 | 7926.02 | 2148.1 | 3898.01 | 1879.91 | 476.48 | 52.733496122602034 | 52.080045352046525 | 0.653450770555512 |
| 32 | 202607031517 | 30 | Xã Mường Bám | 7616.130000000001 | 2948.08 | 2819.08 | 4.16 | 124 | 0.84 | 2504.49 | 0 | 1997.74 | 506.75 | 443.59 | 38.69734366403934 | 37.069220194508226 | 1.6281234695311133 |
| 33 | 202607031517 | 31 | Xã Mường La | 34185.645 | 19068.87 | 17065.07 | 604.9200000000001 | 1337.64 | 61.24 | 17629.63 | 4176.86 | 11178.2 | 2274.57 | 1439.24 | 55.60120337059605 | 51.68833292453602 | 3.912870446060036 |
| 34 | 202607031517 | 32 | Xã Chiềng Lao | 35854.98900000001 | 16564.529999999995 | 15570.359999999999 | 23.63 | 937.44 | 33.1 | 15588.82 | 5326.17 | 5467.85 | 4794.8 | 975.71 | 46.10635914572444 | 43.49182759475953 | 2.6145315509649154 |
| 35 | 202607031517 | 33 | Xã Mường Bú | 21365.716 | 6951.009999999999 | 4468.03 | 1444.5799999999997 | 1024 | 14.4 | 5844.06 | 0 | 465.21999999999997 | 5378.84 | 1106.95 | 32.466077897880886 | 27.673352954799174 | 4.792724943081711 |
| 36 | 202607031517 | 34 | Xã Chiềng Hoa | 29648.360999999997 | 15459.010000000002 | 14386.230000000001 | 56.62 | 928.06 | 88.1 | 14367.18 | 0 | 12647.76 | 1719.42 | 1091.83 | 51.8440462864035 | 48.713822662912136 | 3.1302236234913625 |
| 37 | 202607031517 | 35 | Xã Ngọc Chiến | 21219.442 | 15254.760000000002 | 13423.77 | 274.28999999999996 | 1299.44 | 257.26 | 13928.619999999997 | 6709.74 | 6412.909999999999 | 805.97 | 1326.14 | 70.67810736964715 | 64.55428941062635 | 6.12381795902079 |
| 38 | 202607031517 | 36 | Xã Bắc Yên | 19522.492 | 6843.790000000001 | 4585.31 | 209.3 | 1961 | 88.18 | 4382.360000000001 | 0 | 1068.56 | 3313.8 | 2461.43 | 34.604240073449645 | 24.559415877850025 | 10.04482419559962 |
| 39 | 202607031517 | 37 | Xã Tà Xùa | 23366.432 | 11435.710000000001 | 10556.33 | 6.190000000000509 | 483.9 | 389.29 | 10471.34 | 6724.79 | 1894.06 | 1852.49 | 964.37 | 47.27474010580649 | 45.20382059186443 | 2.070919513942051 |
| 40 | 202607031517 | 38 | Xã Tạ Khoa | 19188.602 | 8216.14 | 7011.31 | 95.92 | 1043.2 | 65.71 | 6906.95 | 0 | 1477.72 | 5429.23 | 1309.19 | 42.475371577356185 | 37.03881085240082 | 5.436560724955367 |