Dữ liệu tổng hợp về diện tích rừng
54
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202607031517 | 19 | Xã Mường Giôn | 29054.75 | 16285.660000000002 | 14892.2 | 815.9200000000001 | 429.5 | 148.04 | 15167.66 | 0 | 9801.289999999999 | 5366.37 | 1118 | 55.542105851883086 | 54.06386219120798 | 1.4782436606751048 |
| 22 | 202607031517 | 20 | Xã Mường Sại | 12293.542000000001 | 5071.759999999999 | 4743.71 | 68.65 | 259.4 | 0 | 4739.23 | 0 | 4241.58 | 497.65 | 332.53 | 41.255481943283705 | 39.14543099132861 | 2.1100509519550994 |
| 23 | 202607031517 | 21 | Xã Thuận Châu | 13289.878999999997 | 6726.18 | 5452.93 | 913.29 | 140.2 | 219.76 | 6275.42 | 762.5 | 2892.5 | 2620.42 | 450.76 | 48.95770683841442 | 47.90276871595296 | 1.0549381224614611 |
| 24 | 202607031517 | 22 | Xã Chiềng La | 12613.421 | 4977.369999999999 | 3696.4799999999996 | 908.8899999999999 | 372 | 0 | 4422.03 | 0 | 2233.45 | 2188.58 | 555.3399999999999 | 39.460904381134974 | 36.51166483700178 | 2.9492395441331896 |
| 25 | 202607031517 | 23 | Xã Nậm Lầu | 24755.986999999997 | 12977.33 | 11269.08 | 1103.09 | 96.5 | 508.66 | 12302.919999999998 | 3677.39 | 5591.91 | 3033.62 | 674.41 | 50.36628109394306 | 49.976476397406415 | 0.38980469653663985 |
| 26 | 202607031517 | 24 | Xã Muổi Nọi | 12870.351 | 5458.929999999999 | 4628.28 | 500 | 203.25 | 127.4 | 5147.4800000000005 | 0 | 3804.8900000000003 | 1342.59 | 311.45 | 41.424899756036176 | 39.84568874617327 | 1.5792110098629013 |
| 27 | 202607031517 | 25 | Xã Mường Khiêng | 20419.432999999997 | 7613.669999999999 | 6222.94 | 393.74 | 984.65 | 12.34 | 6406.51 | 0 | 3961.6 | 2444.91 | 1207.1599999999999 | 37.225960191940686 | 32.40383804976367 | 4.822122142177014 |
| 28 | 202607031517 | 26 | Xã Co Mạ | 21428.173000000003 | 8734.12 | 8232.45 | 246.54 | 171 | 84.13 | 8186.279999999999 | 6004.15 | 613.36 | 1568.77 | 547.84 | 40.36737056397669 | 39.569355726220806 | 0.7980148377558832 |
| 29 | 202607031517 | 27 | Xã Bình Thuận | 12178.011999999997 | 6418.1900000000005 | 6263.46 | 35.14 | 113.37 | 6.220000000000001 | 6107.63 | 0 | 5621.89 | 485.74 | 310.56 | 52.65202563439748 | 51.72108551050862 | 0.9309401238888583 |
| 30 | 202607031517 | 28 | Xã Mường É | 13990.376000000002 | 5545.57 | 5358.32 | 64.08 | 85.76 | 37.41 | 5125.76 | 0 | 2739.19 | 2386.57 | 419.81 | 39.37106479482752 | 38.75807197747937 | 0.6129928173481541 |