Dữ liệu tổng hợp về diện tích rừng
54
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 202607031517 | 44 | Xã Tường Hạ | 12084.280999999999 | 6293.27 | 4923.85 | 923.32 | 446.1 | 0 | 5756.47 | 0 | 3063.25 | 2693.2200000000003 | 536.8000000000001 | 52.07815011915067 | 48.386577571309374 | 3.691572547841283 |
| 62 | 202607031517 | 45 | Xã Mường Cơi | 19497.486999999997 | 9642.339999999998 | 8807.92 | 527.23 | 143.8 | 163.38999999999996 | 9498.54 | 2734.27 | 1778.98 | 4985.29 | 143.8 | 48.61626526536471 | 47.878734320992244 | 0.7375309443724724 |
| 63 | 202607031517 | 46 | Xã Mường Bang | 27014.573 | 17863.98 | 17187.29 | 180.71 | 477.95 | 18.03 | 17291.76 | 0 | 14539.15 | 2752.61 | 572.22 | 66.06045559187629 | 64.29122533234192 | 1.7692302595343632 |
| 64 | 202607031517 | 47 | Xã Tân Phong | 13545.319 | 6314.259999999999 | 5427.29 | 150.37 | 703.49 | 33.11 | 5580.179999999999 | 0 | 4352.69 | 1227.49 | 734.08 | 46.371370065186355 | 41.17776775873644 | 5.193602306449926 |
| 65 | 202607031517 | 48 | Xã Kim Bon | 10450.868999999999 | 2681.3 | 2124.27 | 283.05 | 194.63 | 79.35 | 2486.67 | 0 | 454.67 | 2032 | 194.63 | 24.896972682367377 | 23.034639511795625 | 1.8623331705717487 |
| 66 | 202607031517 | 49 | Xã Suối Tọ | 17749.118000000002 | 9945.78 | 9313.33 | 499.95 | 59.5 | 73 | 9886.28 | 5968.89 | 1961.01 | 1956.38 | 59.5 | 55.624059742010836 | 55.288831816882386 | 0.33522792512844857 |
| 67 | 202607031517 | 50 | Xã Yên Châu | 24655.189000000002 | 12118.27 | 10202.54 | 1477.4400000000003 | 313.46 | 124.83000000000001 | 11404.380000000001 | 0 | 6270.58 | 5133.8 | 713.89 | 48.644688953712745 | 47.373313585225404 | 1.2713753684873395 |
| 68 | 202607031517 | 51 | Xã Chiềng Hặc | 23990.697 | 13388.749999999998 | 12118.99 | 794.82 | 426.14 | 48.8 | 12273.78 | 0 | 9432.69 | 2841.09 | 1114.97 | 55.60467876360574 | 53.828406902892404 | 1.7762718607133423 |
| 69 | 202607031517 | 52 | Xã Lóng Phiêng | 14780.796999999997 | 7511.6399999999985 | 6501.389999999999 | 69.75 | 897.06 | 43.440000000000005 | 5901.299999999999 | 0 | 4432.07 | 1469.23 | 1610.34 | 50.52636877429546 | 44.45727791268631 | 6.069090861609155 |
| 70 | 202607031517 | 53 | Xã Yên Sơn | 11661.819 | 4997.6 | 4783.419999999999 | 70.85000000000001 | 114.06 | 29.27 | 4504.12 | 0 | 2748.2 | 1755.92 | 493.48 | 42.603388030632274 | 41.62532448840099 | 0.9780635422312765 |