Dữ liệu tổng hợp về diện tích rừng
54
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202607031517 | 9 | Xã Đoàn Kết | 24081.259 | 11213.18 | 8492.35 | 692.58 | 1943.23 | 85.02 | 8949.05 | 0 | 3991.98 | 4957.07 | 2264.13 | 46.21087294480741 | 38.141402822834145 | 8.069470121973273 |
| 12 | 202607031517 | 10 | Xã Lóng Sập | 21140.328999999998 | 12290.02 | 11866.3 | 144.34 | 151.12 | 128.26 | 12027.86 | 0 | 7084.15 | 4943.71 | 262.16 | 57.52871679527789 | 56.81387456174405 | 0.7148422335338301 |
| 13 | 202607031517 | 11 | Xã Chiềng Sơn | 20474.924000000003 | 13847.35 | 12330.31 | 689.3600000000001 | 811.02 | 16.66 | 12412.68 | 5583.55 | 3440.9200000000005 | 3388.21 | 1434.67 | 67.54940824200372 | 63.588367898215395 | 3.961040343788333 |
| 14 | 202607031517 | 12 | Xã Tân Yên | 19278.213000000003 | 6560.650000000001 | 5449.34 | 233.63 | 674.93 | 202.75 | 6095.469999999999 | 0 | 2858.64 | 3236.83 | 465.18 | 32.97971653285499 | 29.478717762896377 | 3.500998769958605 |
| 15 | 202607031517 | 13 | Xã Vân Hồ | 26840.487 | 13232.487 | 10286.9021 | 2311.098 | 577.49 | 56.9969 | 12125.529999999999 | 0 | 3337.57 | 8787.96 | 1106.957 | 49.08811863212467 | 46.936555584852094 | 2.1515630472725773 |
| 16 | 202607031517 | 14 | Xã Song Khủa | 19244.407000000007 | 10756.303300000001 | 8766.685800000001 | 610.0298 | 1304.47 | 75.1177 | 9385.1051 | 0 | 3787.9899 | 5597.1152 | 1371.1982 | 55.50280452912889 | 48.72436755260891 | 6.778436976519981 |
| 17 | 202607031517 | 15 | Xã Tô Múa | 18197.949999999997 | 8930.57 | 7670.69 | 123.74000000000001 | 1110.27 | 25.869999999999997 | 7562.719999999999 | 0 | 4320.75 | 3241.97 | 1367.85 | 48.93243469731481 | 42.83136287329067 | 6.101071824024135 |
| 18 | 202607031517 | 16 | Xã Xuân Nha | 26337.071 | 17038.59 | 14310.03 | 1539.55 | 1095.91 | 93.1 | 15560.070000000002 | 9579.18 | 1344.13 | 4636.76 | 1478.52 | 64.34082969970352 | 60.179736767235816 | 4.1610929324676995 |
| 19 | 202607031517 | 17 | Xã Quỳnh Nhai | 24431.627999999997 | 10791.019999999999 | 9137.77 | 985.2099999999999 | 652.3 | 15.739999999999998 | 9629.330000000002 | 0 | 7772.830000000001 | 1856.5 | 1161.69 | 44.10381494020783 | 41.43391508744321 | 2.6698998527646216 |
| 20 | 202607031517 | 18 | Xã Mường Chiên | 38220.202 | 22729.479999999996 | 22203.809999999998 | 184.01999999999998 | 248.3 | 93.35 | 21667.42 | 0 | 15145.77 | 6521.65 | 1062.06 | 59.225563486032854 | 58.575907055645594 | 0.6496564303872597 |