Dữ liệu tổng hợp về diện tích rừng
54
0
| STT | Mã kỳ | TT | Đơn vị | Tổng diện tích tự nhiên | Tổng diện tích có rừng | Rừng tự nhiên | Rừng trồng - Diện tích đã thành rừng | Rừng trồng -Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi tính toán vào tỷ lệ che phủ rừng | Rừng trồng - Diện tích đã trồng chưa thành rừng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Tổng cộng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Đặc dụng | Phân loại theo mục đích sử dụng - Phòng hộ | Phân loại theo mục đích sử dụng - Sản xuất | Mục đích khác | Tỷ lệ che phủ rừng - Tổng | Tỷ lệ che phủ rừng - Rừng tự nhiên, rừng trồng | Tỷ lệ che phủ rừng - Diện tích cây ăn quả thân gỗ và cây phân tán quy đổi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 202607031517 | 54 | Xã Phiêng Khoài | 10377.408 | 4647.400000000001 | 4298.93 | 136.21 | 146.8 | 65.46000000000001 | 4171.530000000001 | 0 | 2085.27 | 2086.26 | 475.87 | 44.15302934991089 | 42.73841791707525 | 1.414611432835637 |
| 72 | 202607031517 | 55 | Xã Chiềng Mai | 15184.392000000002 | 7064.04 | 5724.21 | 142.65 | 1171.3 | 25.88 | 5705.15 | 0 | 1992.08 | 3713.07 | 1358.8899999999999 | 46.35127965611004 | 38.6374377057705 | 7.713841950339531 |
| 73 | 202607031517 | 56 | Xã Mai Sơn | 16440.535000000003 | 6553.72 | 1998.26 | 0 | 4555.46 | 0 | 1998.26 | 0 | 600.51 | 1397.75 | 4555.46 | 39.86317963496929 | 12.154470642226665 | 27.708708992742626 |
| 74 | 202607031517 | 57 | Xã Phiêng Pằn | 32066.246000000003 | 15455 | 14091.57 | 121.42 | 1208 | 34.010000000000005 | 14247.000000000002 | 0 | 7454.600000000002 | 6792.4 | 1208 | 48.091036287814916 | 44.323835100622624 | 3.7672011871922892 |
| 75 | 202607031517 | 58 | Xã Chiềng Mung | 14214.389 | 4873.95 | 2709.33 | 349.66 | 1798 | 16.96 | 3017.96 | 0 | 1491.6 | 1526.36 | 1855.99 | 34.16953060733036 | 21.520376289125053 | 12.649154318205309 |
| 76 | 202607031517 | 59 | Xã Phiêng Cằm | 28033.271000000004 | 11889.13 | 10680.099999999999 | 124.03 | 1085 | 0 | 10684.130000000001 | 0 | 4391.56 | 6292.570000000001 | 1205 | 42.41078395739119 | 38.54038296137471 | 3.8704009960164827 |
| 77 | 202607031517 | 60 | Xã Mường Chanh | 10147.413 | 5324.75 | 4303.74 | 724.1999999999999 | 190 | 106.81 | 5124.75 | 0 | 2499.03 | 2625.72 | 200 | 51.421381981791804 | 49.54898356852135 | 1.872398413270456 |
| 78 | 202607031517 | 61 | Xã Tà Hộc | 14956.399999999998 | 4227.93 | 3546.13 | 77.3 | 587.6 | 16.9 | 3640.33 | 0 | 1684.38 | 1955.95 | 587.6 | 28.155371613489887 | 24.22661870503598 | 3.9287529084539066 |