Dữ liệu thuê bao di động
0
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Di động Trả trước | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn | Mã Doanh nghiệp | Di động Trả sau |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VIETTEL | 12092 | 03667 | 14 | Phường Chiềng An | VIETTEl | 1763 |
| 2 | VIETTEL | 16667 | 03670 | 15 | Phường Chiềng Cơi | VIETTEl | 2139 |
| 3 | VIETTEL | 21459 | 03679 | 25 | Phường Chiềng Sinh | VIETTEl | 3830 |
| 4 | VIETTEL | 8412 | 03980 | 14 | Phường Mộc Châu | VIETTEl | 1022 |
| 5 | VIETTEL | 19459 | 03979 | 17 | Phường Mộc Sơn | VIETTEl | 4129 |
| 6 | VIETTEL | 29525 | 03646 | 139 | Phường Tô Hiệu | VIETTEl | 8258 |
| 7 | VIETTEL | 21684 | 03982 | 31 | Phường Thảo Nguyên | VIETTEl | 4108 |
| 8 | VIETTEL | 2830 | 04033 | 3 | Phường Vân Sơn | VIETTEl | 262 |
| 9 | VIETTEL | 13515 | 03856 | 9 | Xã Bắc Yên | VIETTEl | 1541 |
| 10 | VIETTEL | 12366 | 03724 | 3 | Xã Bình Thuận | VIETTEl | 743 |