Dữ liệu thuê bao di động
53
0
| STT | Xã/Phường | Tên doanh nghiệp | Thuê bao cố định | Thuê bao di động trả trước | Thuê bao di động trả sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phường Chiềng An | VIETTEL | 14 | 12092 | 1763 |
| 2 | Phường Chiềng Cơi | VIETTEL | 15 | 16667 | 2139 |
| 3 | Phường Chiềng Sinh | VIETTEL | 25 | 21459 | 3830 |
| 4 | Phường Mộc Châu | VIETTEL | 14 | 8412 | 1022 |
| 5 | Phường Mộc Sơn | VIETTEL | 17 | 19459 | 4129 |
| 6 | Phường Tô Hiệu | VIETTEL | 139 | 29525 | 8258 |
| 7 | Phường Thảo Nguyên | VIETTEL | 31 | 21684 | 4108 |
| 8 | Phường Vân Sơn | VIETTEL | 3 | 2830 | 262 |
| 9 | Xã Bắc Yên | VIETTEL | 9 | 13515 | 1541 |
| 10 | Xã Bình Thuận | VIETTEL | 3 | 12366 | 743 |