Dữ liệu thuê bao di động
53
0
| STT | Xã/Phường | Tên doanh nghiệp | Thuê bao cố định | Thuê bao di động trả trước | Thuê bao di động trả sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Xã Lóng Sập | VIETTEL | 6 | 5750 | 268 |
| 32 | Xã Mai Sơn | VIETTEL | 19 | 35793 | 5875 |
| 33 | Xã Muổi Nọi | VIETTEL | 2 | 12392 | 568 |
| 34 | Xã Mường Bám | VIETTEL | 2 | 4565 | 111 |
| 35 | Xã Mường Bang | VIETTEL | 3 | 5272 | 258 |
| 36 | Xã Mường Bú | VIETTEL | 2 | 14784 | 872 |
| 37 | Xã Mường Cơi | VIETTEL | 2 | 11819 | 617 |
| 38 | Xã Mường Chanh | VIETTEL | 5 | 7141 | 280 |
| 39 | Xã Mường Chiên | VIETTEL | 2 | 5242 | 240 |
| 40 | Xã Mường É | VIETTEL | 2 | 6040 | 269 |