Dữ liệu thuê bao di động
0
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Di động Trả trước | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn | Mã Doanh nghiệp | Di động Trả sau |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | VIETTEL | 5750 | 04045 | 6 | Xã Lóng Sập | VIETTEl | 268 |
| 32 | VIETTEL | 35793 | 04105 | 19 | Xã Mai Sơn | VIETTEl | 5875 |
| 33 | VIETTEL | 12392 | 03799 | 2 | Xã Muổi Nọi | VIETTEl | 568 |
| 34 | VIETTEL | 4565 | 03760 | 2 | Xã Mường Bám | VIETTEl | 111 |
| 35 | VIETTEL | 5272 | 03943 | 3 | Xã Mường Bang | VIETTEl | 258 |
| 36 | VIETTEL | 14784 | 03847 | 2 | Xã Mường Bú | VIETTEl | 872 |
| 37 | VIETTEL | 11819 | 03907 | 2 | Xã Mường Cơi | VIETTEl | 617 |
| 38 | VIETTEL | 7141 | 04117 | 5 | Xã Mường Chanh | VIETTEl | 280 |
| 39 | VIETTEL | 5242 | 03688 | 2 | Xã Mường Chiên | VIETTEl | 240 |
| 40 | VIETTEL | 6040 | 03727 | 2 | Xã Mường É | VIETTEl | 269 |