Dữ liệu thuê bao di động
0
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Di động Trả trước | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn | Mã Doanh nghiệp | Di động Trả sau |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | VIETTEL | 5986 | 04171 | 3 | Xã Bó Sinh | VIETTEl | 213 |
| 12 | VIETTEL | 12851 | 03781 | 2 | Xã Co Mạ | VIETTEl | 391 |
| 13 | VIETTEL | 9900 | 04078 | 10 | Xã Chiềng Hặc | VIETTEl | 653 |
| 14 | VIETTEL | 5422 | 03850 | 3 | Xã Chiềng Hoa | VIETTEl | 273 |
| 15 | VIETTEL | 12512 | 04204 | 9 | Xã Chiềng Khoong | VIETTEl | 843 |
| 16 | VIETTEL | 10753 | 04222 | 3 | Xã Chiềng Khương | VIETTEl | 765 |
| 17 | VIETTEL | 10977 | 03754 | 3 | Xã Chiềng La | VIETTEl | 599 |
| 18 | VIETTEL | 10210 | 03814 | 3 | Xã Chiềng Lao | VIETTEl | 583 |
| 19 | VIETTEL | 16414 | 04132 | 4 | Xã Chiềng Mai | VIETTEl | 1056 |
| 20 | VIETTEL | 18080 | 04123 | 7 | Xã Chiềng Mung | VIETTEl | 1462 |