Dữ liệu thuê bao di động
53
0
| STT | Xã/Phường | Tên doanh nghiệp | Thuê bao cố định | Thuê bao di động trả trước | Thuê bao di động trả sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Xã Bó Sinh | VIETTEL | 3 | 5986 | 213 |
| 12 | Xã Co Mạ | VIETTEL | 2 | 12851 | 391 |
| 13 | Xã Chiềng Hặc | VIETTEL | 10 | 9900 | 653 |
| 14 | Xã Chiềng Hoa | VIETTEL | 3 | 5422 | 273 |
| 15 | Xã Chiềng Khoong | VIETTEL | 9 | 12512 | 843 |
| 16 | Xã Chiềng Khương | VIETTEL | 3 | 10753 | 765 |
| 17 | Xã Chiềng La | VIETTEL | 3 | 10977 | 599 |
| 18 | Xã Chiềng Lao | VIETTEL | 3 | 10210 | 583 |
| 19 | Xã Chiềng Mai | VIETTEL | 4 | 16414 | 1056 |
| 20 | Xã Chiềng Mung | VIETTEL | 7 | 18080 | 1462 |