Dữ liệu thuê bao di động
0
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Di động Trả trước | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn | Mã Doanh nghiệp | Di động Trả sau |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Mobifone | 172 | 04048 | 0 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 67 |
| 222 | Mobifone | 30 | 03862 | 0 | Xã Xím Vàng | Mobifone | 12 |
| 223 | Mobifone | 0 | 04057 | 0 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 |
| 224 | Mobifone | 981 | 04075 | 0 | Xã Yên Châu | Mobifone | 381 |
| 225 | Mobifone | 131 | 04087 | 0 | Xã Yên Sơn | Mobifone | 51 |