Dữ liệu thuê bao di động
53
0
| STT | Xã/Phường | Tên doanh nghiệp | Thuê bao cố định | Thuê bao di động trả trước | Thuê bao di động trả sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 221 | Xã Vân Hồ | Mobifone | 0 | 172 | 67 |
| 222 | Xã Xím Vàng | Mobifone | 0 | 30 | 12 |
| 223 | Xã Xuân Nha | Mobifone | 0 | 0 | 0 |
| 224 | Xã Yên Châu | Mobifone | 0 | 981 | 381 |
| 225 | Xã Yên Sơn | Mobifone | 0 | 131 | 51 |