Dữ liệu thuê bao di động
53
0
| STT | Xã/Phường | Tên doanh nghiệp | Thuê bao cố định | Thuê bao di động trả trước | Thuê bao di động trả sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 211 | Xã Sốp Cộp | Mobifone | 0 | 107 | 42 |
| 212 | Xã Suối Tọ | Mobifone | 0 | 0 | 0 |
| 213 | Xã Tà Hộc | Mobifone | 0 | 40 | 16 |
| 214 | Xã Tạ Khoa | Mobifone | 0 | 67 | 26 |
| 215 | Xã Tà Xùa | Mobifone | 0 | 14 | 5 |
| 216 | Xã Tân Phong | Mobifone | 0 | 6 | 3 |
| 217 | Xã Tân Yên | Mobifone | 0 | 48 | 18 |
| 218 | Xã Tô Múa | Mobifone | 0 | 48 | 18 |
| 219 | Xã Tường Hạ | Mobifone | 0 | 32 | 13 |
| 220 | Xã Thuận Châu | Mobifone | 0 | 586 | 228 |