Dữ liệu thuê bao di động
53
0
| STT | Xã/Phường | Tên doanh nghiệp | Thuê bao cố định | Thuê bao di động trả trước | Thuê bao di động trả sau |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Xã Chiềng Sại | VIETTEL | 2 | 2825 | 164 |
| 22 | Xã Chiềng Sơ | VIETTEL | 3 | 7611 | 404 |
| 23 | Xã Chiềng Sơn | VIETTEL | 4 | 7546 | 596 |
| 24 | Xã Chiềng Sung | VIETTEL | 5 | 6948 | 474 |
| 25 | Xã Đoàn Kết | VIETTEL | 4 | 7241 | 415 |
| 26 | Xã Gia Phù | VIETTEL | 3 | 9240 | 667 |
| 27 | Xã Huổi Một | VIETTEL | 11 | 7268 | 595 |
| 28 | Xã Kim Bon | VIETTEL | 2 | 3099 | 107 |
| 29 | Xã Long Hẹ | VIETTEL | 2 | 3538 | 127 |
| 30 | Xã Lóng Phiêng | VIETTEL | 7 | 9196 | 593 |