Dữ liệu thuê bao di động
0
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Di động Trả trước | Mã Địa bàn | Thuê bao điện thoại cố định | Địa bàn | Mã Doanh nghiệp | Di động Trả sau |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | VIETTEL | 2825 | 03892 | 2 | Xã Chiềng Sại | VIETTEl | 164 |
| 22 | VIETTEL | 7611 | 04195 | 3 | Xã Chiềng Sơ | VIETTEl | 404 |
| 23 | VIETTEL | 7546 | 03985 | 4 | Xã Chiềng Sơn | VIETTEl | 596 |
| 24 | VIETTEL | 6948 | 04108 | 5 | Xã Chiềng Sung | VIETTEl | 474 |
| 25 | VIETTEL | 7241 | 04000 | 4 | Xã Đoàn Kết | VIETTEl | 415 |
| 26 | VIETTEL | 9240 | 03922 | 3 | Xã Gia Phù | VIETTEl | 667 |
| 27 | VIETTEL | 7268 | 04210 | 11 | Xã Huổi Một | VIETTEl | 595 |
| 28 | VIETTEL | 3099 | 03961 | 2 | Xã Kim Bon | VIETTEl | 107 |
| 29 | VIETTEL | 3538 | 03763 | 2 | Xã Long Hẹ | VIETTEl | 127 |
| 30 | VIETTEL | 9196 | 04096 | 7 | Xã Lóng Phiêng | VIETTEl | 593 |