Dữ liệu Thống kê về gia đình
112
1
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Số hộ gia đình | Số hộ gia đình chỉ có cha hoặc mẹ sống chung với con | Số hộ gia đình 1 thế hệ vợ chồng | Số hộ gia đình 2 thế hệ | Số hộ gia đình 3 thế hệ trở lên | Số hộ gia đình khác | Số hộ gia đình văn hoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | Phường Tô Hiệu | 12055 | 988 | 2146 | 6088 | 2312 | 521 | 0 |
| 2 | 2026 | Phường Chiềng An | 4640 | 828 | 126 | 2041 | 164 | 5 | 0 |
| 3 | 2026 | Phường Chiềng Sinh | 5766 | 310 | 313 | 4437 | 902 | 44 | 0 |
| 4 | 2026 | Phường Chiềng Cơi | 4976 | 453 | 473 | 2282 | 1654 | 114 | 0 |
| 5 | 2026 | Phường Mộc Châu | 5067 | 311 | 830 | 3237 | 569 | 120 | 0 |
| 6 | 2026 | Phường Mộc Sơn | 3381 | 721 | 938 | 1005 | 705 | 12 | 0 |
| 7 | 2026 | Phường Vân Sơn | 4092 | 526 | 395 | 1903 | 1026 | 242 | 0 |
| 8 | 2026 | Phường Thảo Nguyên | 5274 | 463 | 631 | 2781 | 1228 | 171 | 0 |
| 9 | 2026 | Xã Đoàn Kết | 4124 | 369 | 318 | 1844 | 1531 | 62 | 0 |
| 10 | 2026 | Xã Tân Yên | 3977 | 337 | 451 | 1707 | 1477 | 5 | 0 |