Dữ liệu Thống kê về gia đình
112
1
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Số hộ gia đình | Số hộ gia đình chỉ có cha hoặc mẹ sống chung với con | Số hộ gia đình 1 thế hệ vợ chồng | Số hộ gia đình 2 thế hệ | Số hộ gia đình 3 thế hệ trở lên | Số hộ gia đình khác | Số hộ gia đình văn hoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | Xã Chiềng Khương | 3928 | 66 | 103 | 1916 | 1469 | 374 | 0 |
| 32 | 2026 | Xã Mường Hung | 5046 | 380 | 179 | 2915 | 1509 | 64 | 0 |
| 33 | 2026 | Xã Chiềng Khoong | 4579 | 328 | 252 | 1976 | 2000 | 23 | 0 |
| 34 | 2026 | Xã Huổi Một | 2324 | 194 | 45 | 1267 | 798 | 18 | 0 |
| 35 | 2026 | Xã Nậm Ty | 3305 | 117 | 5 | 1685 | 14980 | 0 | 0 |
| 36 | 2026 | Xã Chiềng Sơ | 3480 | 470 | 497 | 1751 | 726 | 36 | 0 |
| 37 | 2026 | Xã Mường Lầm | 2964 | 40 | 80 | 1414 | 1335 | 95 | 0 |
| 38 | 2026 | Xã Bó Sinh | 3093 | 102 | 180 | 1900 | 901 | 10 | 0 |
| 39 | 2026 | Xã Vân Hồ | 5161 | 540 | 642 | 2258 | 1613 | 108 | 0 |
| 40 | 2026 | Xã Tô Múa | 3609 | 1000 | 550 | 1110 | 821 | 128 | 0 |