Dữ liệu Thống kê về gia đình
112
1
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Số hộ gia đình | Số hộ gia đình chỉ có cha hoặc mẹ sống chung với con | Số hộ gia đình 1 thế hệ vợ chồng | Số hộ gia đình 2 thế hệ | Số hộ gia đình 3 thế hệ trở lên | Số hộ gia đình khác | Số hộ gia đình văn hoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 61 | 2026 | Xã Yên Châu | 7575 | 465 | 736 | 3263 | 3015 | 96 | 0 |
| 62 | 2026 | Xã Chiềng Hặc | 3931 | 226 | 178 | 1843 | 1495 | 189 | 0 |
| 63 | 2026 | Xã Lóng Phiêng | 2466 | 298 | 191 | 1168 | 734 | 75 | 0 |
| 64 | 2026 | Xã Yên Sơn | 0 | ||||||
| 65 | 2026 | Xã Phiêng Khoài | 2962 | 161 | 450 | 1311 | 973 | 67 | 0 |
| 66 | 2026 | Xã Bắc Yên | 4614 | 180 | 420 | 2650 | 1250 | 114 | 0 |
| 67 | 2026 | Xã Tà Xùa | 1888 | 113 | 151 | 1095 | 521 | 8 | 0 |
| 68 | 2026 | Xã Tạ Khoa | 3141 | 166 | 249 | 1049 | 1545 | 132 | 0 |
| 69 | 2026 | Xã Pắc Ngà | 2613 | 189 | 198 | 1058 | 1163 | 5 | 0 |
| 70 | 2026 | Xã Xím Vàng | 1418 | 54 | 28 | 794 | 537 | 5 | 0 |