Dữ liệu Thống kê về gia đình
112
1
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Số hộ gia đình | Số hộ gia đình chỉ có cha hoặc mẹ sống chung với con | Số hộ gia đình 1 thế hệ vợ chồng | Số hộ gia đình 2 thế hệ | Số hộ gia đình 3 thế hệ trở lên | Số hộ gia đình khác | Số hộ gia đình văn hoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | Xã Ngọc Chiến | 2370 | 314 | 16 | 1797 | 245 | 0 | 0 |
| 22 | 2026 | Xã Chiềng Hoa | 3301 | 522 | 524 | 817 | 348 | 1090 | 0 |
| 23 | 2026 | Xã Mường La | 7064 | 316 | 302 | 4265 | 2063 | 118 | 0 |
| 24 | 2026 | Xã Chiềng Lao | 4344 | 143 | 2031 | 1408 | 739 | 23 | 0 |
| 25 | 2026 | Xã Mường Bú | 5640 | 349 | 211 | 3711 | 1546 | 65 | 0 |
| 26 | 2026 | Xã Sốp Cộp | 5835 | 188 | 568 | 3837 | 1148 | 94 | 0 |
| 27 | 2026 | Xã Mường Lạn | 2183 | 710 | 789 | 400 | 274 | 10 | 0 |
| 28 | 2026 | Xã Mường Lèo | 800 | 51 | 10 | 483 | 254 | 2 | 0 |
| 29 | 2026 | Xã Púng Bánh | 3612 | 246 | 414 | 1761 | 1153 | 38 | 0 |
| 30 | 2026 | Xã Sông Mã | 6339 | 395 | 335 | 3824 | 1489 | 296 | 0 |