Dữ liệu Thống kê về gia đình
112
1
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Số hộ gia đình | Số hộ gia đình chỉ có cha hoặc mẹ sống chung với con | Số hộ gia đình 1 thế hệ vợ chồng | Số hộ gia đình 2 thế hệ | Số hộ gia đình 3 thế hệ trở lên | Số hộ gia đình khác | Số hộ gia đình văn hoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | 2026 | Xã Chiềng Sại | 1375 | 133 | 62 | 689 | 580 | 30 | 0 |
| 72 | 2026 | Xã Quỳnh Nhai | 6755 | 541 | 471 | 3371 | 2221 | 151 | 0 |
| 73 | 2026 | Xã Mường Sại | 2021 | 116 | 66 | 1094 | 731 | 14 | 0 |
| 74 | 2026 | Xã Mường Giôn | 2498 | 414 | 295 | 1079 | 710 | 0 | 0 |
| 75 | 2026 | Xã Mường Chiên | 3065 | 95 | 415 | 976 | 1477 | 102 | 0 |