Dữ liệu Thống kê về gia đình
112
1
| STT | Mã kỳ | Xã/phường | Số hộ gia đình | Số hộ gia đình chỉ có cha hoặc mẹ sống chung với con | Số hộ gia đình 1 thế hệ vợ chồng | Số hộ gia đình 2 thế hệ | Số hộ gia đình 3 thế hệ trở lên | Số hộ gia đình khác | Số hộ gia đình văn hoá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | Xã Chiềng Sơn | 3311 | 332 | 277 | 2123 | 446 | 133 | 0 |
| 12 | 2026 | Xã Lóng Sập | 2059 | 119 | 344 | 957 | 554 | 85 | 0 |
| 13 | 2026 | Xã Mai Sơn | 12369 | 2152 | 3700 | 3525 | 2130 | 862 | 0 |
| 14 | 2026 | Xã Phiêng Pằn | 4930 | 2076 | 985 | 862 | 687 | 320 | 0 |
| 15 | 2026 | Xã Mường Chanh | 2331 | 161 | 41 | 1203 | 881 | 45 | 0 |
| 16 | 2026 | Xã Chiềng Sung | 3054 | 313 | 109 | 1556 | 1021 | 0 | 0 |
| 17 | 2026 | Xã Tà Hộc | 2745 | 908 | 56 | 431 | 1237 | 113 | 0 |
| 18 | 2026 | Xã Chiềng Mung | 6118 | 311 | 478 | 2862 | 2432 | 35 | 0 |
| 19 | 2026 | Xã Phiêng Cằm | 2883 | 215 | 334 | 1442 | 864 | 18 | 0 |
| 20 | 2026 | Xã Chiềng Mai | 5164 | 86 | 92 | 2547 | 2368 | 71 | 0 |