Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
56
0
| STT | Mã kỳ | Cấp | Chương | Loại | Khoản | Mục | Tiểu mục | Nội dung | Số quyết toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2026 | 2 | Cấp 2 | 28806884269323 | |||||
| 2 | 2026 | 402 | Văn phòng Hội đồng nhân dân | 25.260.983.121 | |||||
| 3 | 2026 | 340 | Hoạt động của các cơ quan quản lý nhà nước, Đảng, đoàn thể | 25.260.983.121 | |||||
| 4 | 2026 | 341 | Quản lý nhà nước | 25.260.983.121 | |||||
| 5 | 2026 | 6000 | Tiền lương | 4.862.499.453 | |||||
| 6 | 2026 | 6001 | Lương theo ngạch, bậc | 4.862.499.453 | |||||
| 7 | 2026 | 6050 | Tiền công trả cho vị trí lao động thường xuyên theo hợp đồng | 808.044.696 | |||||
| 8 | 2026 | 6200 | Tiền thưởng | 566.167.681 | |||||
| 9 | 2026 | 6201 | Thưởng thường xuyên | 566.167.681 | |||||
| 10 | 2026 | 6250 | Phúc lợi tập thể | 638.784.600 |