Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
56
0
| STT | Mã kỳ | Cấp | Chương | Loại | Khoản | Mục | Tiểu mục | Nội dung | Số quyết toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 2026 | 6449 | Chi khác | 913.553.400 | |||||
| 22 | 2026 | 6500 | Thanh toán dịch vụ công cộng | 1.260.587.737 | |||||
| 23 | 2026 | 6501 | Tiền điện | 245.136.424 | |||||
| 24 | 2026 | 6051 | Tiền công trả cho vị trí lao động thường xuyên theo hợp đồng | 808.044.696 | |||||
| 25 | 2026 | 6100 | Phụ cấp lương | 4.272.533.307 | |||||
| 26 | 2026 | 6101 | Phụ cấp chức vụ | 353.357.433 | |||||
| 27 | 2026 | 6102 | Phụ cấp khu vực | 495.229.090 | |||||
| 28 | 2026 | 6105 | Phụ cấp làm đêm; làm thêm giờ | 1.250.190.000 | |||||
| 29 | 2026 | 6111 | Hoạt động phí đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân | 845.910.000 | |||||
| 30 | 2026 | 6113 | Phụ cấp trách nhiệm theo nghề - theo công việc | 13.699.636 |