Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
56
0
| STT | Mã kỳ | Cấp | Chương | Loại | Khoản | Mục | Tiểu mục | Nội dung | Số quyết toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8781 | 2026 | 7161 | Hỗ trợ người có công cải thiện nhà ở | 10.000.000 | |||||
| 8782 | 2026 | 7162 | Chi quà lễ, tết | 94.200.000 | |||||
| 8783 | 2026 | 7199 | Chi khác | 2.100.000 | |||||
| 8784 | 2026 | 7200 | Trợ giá theo chính sách của Nhà nước | 206.595.000 | |||||
| 8785 | 2026 | 7202 | Trợ cước vận chuyển | 206.595.000 | |||||
| 8786 | 2026 | 7250 | Chi lương hưu và trợ cấp bảo hiểm xã hội | 833.083.900 | |||||
| 8787 | 2026 | 7251 | Bảo hiểm y tế | 22.449.900 | |||||
| 8788 | 2026 | 7252 | Lương hưu | 567.000.000 | |||||
| 8789 | 2026 | 7257 | Trợ cấp mai táng | 20.000.000 | |||||
| 8790 | 2026 | 7262 | Trợ cấp hàng tháng cho cán bộ xã nghỉ việc theo chế độ qui định | 209.634.000 |