Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
56
0
| STT | Mã kỳ | Cấp | Chương | Loại | Khoản | Mục | Tiểu mục | Nội dung | Số quyết toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8791 | 2026 | 7299 | Khác | 14.000.000 | |||||
| 8792 | 2026 | 7450 | Chi về công tác bảo đảm xã hội | 3.942.508.256 | |||||
| 8793 | 2026 | 7454 | Hỗ trợ cải thiện nhà ở | 1.422.187.300 | |||||
| 8794 | 2026 | 7455 | Chi trợ cấp hàng tháng cho các đối tượng bảo trợ xã hội tại cộng đồng | 2.030.000.000 | |||||
| 8795 | 2026 | 7499 | Chi khác | 490.320.956 | |||||
| 8796 | 2026 | 7750 | Chi khác | 33.744.747.622 |