Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
56
0
| STT | Mã kỳ | Cấp | Chương | Loại | Khoản | Mục | Tiểu mục | Nội dung | Số quyết toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2026 | 6253 | Tiền tàu xe nghỉ phép năm | 30.094.000 | |||||
| 12 | 2026 | 6299 | Chi khác | 608.690.600 | |||||
| 13 | 2026 | 6300 | Các khoản đóng góp | 1.295.621.096 | |||||
| 14 | 2026 | 6301 | Bảo hiểm xã hội | 1.024.796.664 | |||||
| 15 | 2026 | 6302 | Bảo hiểm y tế | 180.157.934 | |||||
| 16 | 2026 | 6303 | Kinh phí công đoàn | 52.559.731 | |||||
| 17 | 2026 | 6304 | Bảo hiểm thất nghiệp | 8.080.444 | |||||
| 18 | 2026 | 6349 | Các khoản đóng góp khác | 30.026.323 | |||||
| 19 | 2026 | 6400 | Các khoản thanh toán khác cho cá nhân | 1.243.974.000 | |||||
| 20 | 2026 | 6404 | Chi thu nhập tăng thêm theo cơ chế khoán, tự chủ | 330.420.600 |