Dữ liệu Quyết toán chi NSĐP
56
0
| STT | Mã kỳ | Cấp | Chương | Loại | Khoản | Mục | Tiểu mục | Nội dung | Số quyết toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 2026 | 6124 | Phụ cấp công vụ | 1.314.147.148 | |||||
| 32 | 2026 | 6502 | Tiền nước | 11.996.190 | |||||
| 33 | 2026 | 6503 | Tiền nhiên liệu | 997.953.123 | |||||
| 34 | 2026 | 6505 | Tiền khoán phương tiện theo chế độ | 5.502.000 | |||||
| 35 | 2026 | 6550 | Vật tư văn phòng | 525.550.212 | |||||
| 36 | 2026 | 6551 | Văn phòng phẩm | 288.242.052 | |||||
| 37 | 2026 | 6552 | Mua sắm công cụ - dụng cụ văn phòng | 115.825.500 | |||||
| 38 | 2026 | 6553 | Khoán văn phòng phẩm | 13.450.000 | |||||
| 39 | 2026 | 6599 | Vật tư văn phòng khác | 108.032.660 | |||||
| 40 | 2026 | 6600 | Thông tin, tuyên truyền, liên lạc | 506.741.831 |