Dữ liệu nút giao
90
2
| STT | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Km289+960 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Mung | 12 | BT nhựa | Đường tránh Quốc Lộ 6 | ||||||||
| 2 | Km290+280 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | Đi bản noong La | ||||||||
| 3 | Km290+680 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Trung tâm kiểm định phương tiện vận tải Sơn La | ||||||||
| 4 | Km290+800 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Công ty cao su SƠn La | ||||||||
| 5 | Km290+800 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 50 | BT nhựa | Cây xăng Trường Hải-cây xăng số I | ||||||||
| 6 | Km290+084 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Mung | BT nhựa | Hết dịa phận Mai Sơn, Đầu địa phận TP Sơn La | |||||||||
| 7 | Km290+280 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | Đi bản noong La | ||||||||
| 8 | Km291+026 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 6 | Láng nhựa | Đi khu dân cư | ||||||||
| 9 | Km291+160 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 50 | BT nhựa | Bệnh viện tỉnh Sơn La | ||||||||
| 10 | Km291+264 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 3 | BTXM | Đi khu dân cư |