Dữ liệu nút giao
20
1
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 202606022036 | QUÔC LÔ | ||||||||||||||
| 2 | 202606022036 | Quốc lộ 6 | ||||||||||||||
| 3 | 202606022036 | 289960 | Đường tránh Quốc Lộ 6 | Sơn la | Chiềng Mung | 12 | BT nhựa | |||||||||
| 4 | 202606022036 | 290280 | Đi bản noong La | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | |||||||||
| 5 | 202606022036 | 290280 | Đi bản noong La | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | |||||||||
| 6 | 202606022036 | 290680 | Trung tâm kiểm định phương tiện vận tải Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 7 | 202606022036 | 290800 | Công ty cao su SƠn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 8 | 202606022036 | 291575 | Đi khu dân cư bản Sẳng | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | |||||||||
| 9 | 202606022036 | 291575 | Đi khu dân cư bản Sẳng | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | |||||||||
| 10 | 202606022036 | 291786 | Trung tâm giáo dục nghề Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM |