Dữ liệu nút giao
20
1
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 202606022036 | 291866 | Trạm chuẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 12 | 202606022036 | 292100 | Gara ô tô Trường Hải | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | |||||||||
| 13 | 202606022036 | 292200 | Cây xăng 321 | Sơn la | Chiềng Sinh | 60 | Láng nhựa | |||||||||
| 14 | 202606022036 | 292240 | Đi khu dân cư bản Cang | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | |||||||||
| 15 | 202606022036 | 292400 | Đi khu dân cư bản Cang | Sơn la | Chiềng Sinh | 4 | BTXM | |||||||||
| 16 | 202606022036 | 292470 | Đi quốc lộ 4G | Sơn la | Chiềng Sinh | 16 | Láng nhựa | |||||||||
| 17 | 202606022036 | 292625 | Trụ sở Công an tỉnh Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 12 | Láng nhựa | |||||||||
| 18 | 202606022036 | 292883 | RP Đi Chiềng Ngần - RT đi Khu dân cư và dịch vụ ngã tư Cơ khí | Sơn la | Chiềng Sinh | 6 | Láng nhựa | |||||||||
| 19 | 202606022036 | 292900 | Công ty Cơ Khí Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | terado | |||||||||
| 20 | 202606022036 | 292980 | Toyota Tây Bắc | Sơn la | Chiềng Sinh | 6 | BTXM |