Dữ liệu nút giao
90
2
| STT | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Km291+300 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | Láng nhựa | Đi khu dân cư bản Sẳng | ||||||||
| 12 | Km291+373 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 8 | Láng nhựa | Đường vào chùa Trúc Lâm Hưng Quốc | ||||||||
| 13 | Km291+400 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 3 | Láng nhựa | Đi khu dân cư bản Sẳng | ||||||||
| 14 | Km291+418 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | Đi khu dân cư bản Sẳng | ||||||||
| 15 | Km291+575 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | Đi khu dân cư bản Sẳng | ||||||||
| 16 | Km293+200 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | showroom huynhdai Sơn La | ||||||||
| 17 | Km293+226 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 18 | Km293+320 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 8 | terado | Trường mần non Ngọc Linh | ||||||||
| 19 | Km293+378 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 4 | BTXM | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 20 | Km293+400 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Trung tâm dịch vụ việc làm |