Dữ liệu nút giao
90
2
| STT | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Km294+082 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 3 | BTXM | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 32 | Km294+114 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 4 | Láng nhựa | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 33 | Km294+300 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 12 | BTXM | Công ty may Sơn La | ||||||||
| 34 | Km294+358 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 10 | BTXM | Trung tâm thanh thiếu niên tỉnh | ||||||||
| 35 | Km291+575 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | Đi khu dân cư bản Sẳng | ||||||||
| 36 | Km291+786 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Trung tâm giáo dục nghề Sơn La | ||||||||
| 37 | Km291+866 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Trạm chuẩn đoán xét nghiệm bệnh động vật Sơn La | ||||||||
| 38 | Km292+100 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | Gara ô tô Trường Hải | ||||||||
| 39 | Km292+200 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 60 | Láng nhựa | Cây xăng 321 | ||||||||
| 40 | Km292+240 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | Đi khu dân cư bản Cang |