Dữ liệu nút giao
20
1
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | 202606022036 | 291418 | Đi khu dân cư bản Sẳng | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | BTXM | |||||||||
| 32 | 202606022036 | 293180 | showroom huynhdai Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 33 | 202606022036 | 293200 | showroom huynhdai Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 34 | 202606022036 | 293226 | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | |||||||||
| 35 | 202606022036 | 293320 | Trường mần non Ngọc Linh | Sơn la | Chiềng Sinh | 8 | terado | |||||||||
| 36 | 202606022036 | 293378 | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | Sơn la | Chiềng Sinh | 4 | BTXM | |||||||||
| 37 | 202606022036 | 293400 | Trung tâm dịch vụ việc làm | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 38 | 202606022036 | 293500 | Đi QL4G | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | |||||||||
| 39 | 202606022036 | 293622 | Đi trung tâm dạy nghề | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | |||||||||
| 40 | 202606022036 | 293648 | Đi trường tiểu học Kim Đồng | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM |