Dữ liệu nút giao
20
1
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1811 | 202606022036 | 18805 | Đi bản Nà Mện | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 5 | Đất | |||||||||
| 1812 | 202606022036 | 19180 | Đi bản Nà Mện | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 4 | Bê tông | |||||||||
| 1813 | 202606022036 | 19970 | Đi bản Phiêng Thẳm | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 4 | Đất | |||||||||
| 1814 | 202606022036 | 20060 | Đi bản Phiêng Thẳm | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 6 | Đất | |||||||||
| 1815 | 202606022036 | 20420 | Đi bản Phiêng Thẳm | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 1 | Bê tông | |||||||||
| 1816 | 202606022036 | 21620 | Đi bản Phiêng Thẳm | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 6 | Đất |