Dữ liệu nút giao
20
1
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1801 | 202606022036 | 14640 | Đi bản Mòn | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 4 | Đất | |||||||||
| 1802 | 202606022036 | 14995 | Đi điểm trường bản Mòn | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 3 | Bê tông | |||||||||
| 1803 | 202606022036 | 15140 | Đi bản Mòn | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 5 | Đất | |||||||||
| 1804 | 202606022036 | 15215 | Đi bản Mòn | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 3 | Đất | |||||||||
| 1805 | 202606022036 | 15430 | Đi bản Mòn | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 4 | Đất | |||||||||
| 1806 | 202606022036 | 16195 | Đi bản Nà Há | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 4 | Đất | |||||||||
| 1807 | 202606022036 | 16350 | Đi bản Nà Há | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 3 | Bê tông | |||||||||
| 1808 | 202606022036 | 16790 | Đi bản Nà Há | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 6 | Đất | |||||||||
| 1809 | 202606022036 | 16805 | Đi điểm trường bản Nà Há | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 4 | Bê tông | |||||||||
| 1810 | 202606022036 | 17850 | Đi bản Phiêng Khôm | Sơn la | Xã Phiêng Cằm | 6 | Đất |