Dữ liệu nút giao
20
1
| STT | Mã kỳ | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | 202606022036 | 293054 | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | |||||||||
| 22 | 202606022036 | 293140 | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | |||||||||
| 23 | 202606022036 | 293140 | showroom Honda Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 6 | BTXM | |||||||||
| 24 | 202606022036 | 290800 | Cây xăng Trường Hải-cây xăng số I | Sơn la | Chiềng Sinh | 50 | BT nhựa | |||||||||
| 25 | 202606022036 | 291026 | Đi khu dân cư | Sơn la | Chiềng Sinh | 6 | Láng nhựa | |||||||||
| 26 | 202606022036 | 291160 | Bệnh viện tỉnh Sơn La | Sơn la | Chiềng Sinh | 50 | BT nhựa | |||||||||
| 27 | 202606022036 | 291264 | Đi khu dân cư | Sơn la | Chiềng Sinh | 3 | BTXM | |||||||||
| 28 | 202606022036 | 291300 | Đi khu dân cư bản Sẳng | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | Láng nhựa | |||||||||
| 29 | 202606022036 | 291373 | Đường vào chùa Trúc Lâm Hưng Quốc | Sơn la | Chiềng Sinh | 8 | Láng nhựa | |||||||||
| 30 | 202606022036 | 291400 | Đi khu dân cư bản Sẳng | Sơn la | Chiềng Sinh | 3 | Láng nhựa |