Dữ liệu nút giao
90
2
| STT | Lý trình | Tên đường | Tên tỉnh/TP | Xã, phường | Bán kính (m) Đầu tuyến | Bán kính (m) Cuối tuyến | Biển báo (cái) Tam giác | Biển báo (cái) Chỉ dẫn | Vạch sơn tìm đường (m2) | Vạch sơn gờ giảm tốc (m2) | Thông tin đoạn đường đấu nối Cấp kỹ thuật của đường bộ | Thông tin đoạn đường đấu nối Bề rộng mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Kết cấu mặt đường | Thông tin đoạn đường đấu nối Năm xây dựng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Km293+500 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 7 | Láng nhựa | Đi QL4G | ||||||||
| 22 | Km293+622 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Đi trung tâm dạy nghề | ||||||||
| 23 | Km293+648 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Đi trường tiểu học Kim Đồng | ||||||||
| 24 | Km293+700 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 5 | BTXM | Đi trường tiểu học Kim Đồng | ||||||||
| 25 | Km293+744 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 2.5 | Láng nhựa | Cây xăng 214 | ||||||||
| 26 | Km293+814 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 3 | Láng nhựa | Đi khu dân cư tổ 15 phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 27 | Km293+900 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 25 | BTXM | Cây xăng Sơn Lâm cây xăng số I | ||||||||
| 28 | Km293+982 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 3.5 | BTXM | Đi khu dân cư tổ 4 phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 29 | Km294+000 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 4 | BTXM | Đi khu dân cư tổ 4 phường Chiềng Sinh | ||||||||
| 30 | Km294+018 | Quốc lộ 6 | Sơn la | Chiềng Sinh | 6 | BTXM | Đi khu dân cư phường Chiềng Sinh+nhà máy xi măng |