Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
0
0
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Tên Phường/Xã | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Mã Doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Bản ĐBKK | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Số cổng phát triển mới | Số cổng | Tủ 2024 | Tủ 2025 | Tên Cụm/Khối/Thôn | Tổng số tủ đến 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNPT | 160 | 476 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 11 | 1 | 144 | 12 | 132 | 1 | 1 | Tổ 1 | 12 | |||
| 2 | VNPT | 233 | 785 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 12 | 1 | 156 | 12 | 144 | 1 | 1 | Tổ 2 | 13 | |||
| 3 | VNPT | 461 | 1813 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 24 | 1 | 300 | 12 | 288 | 1 | 1 | Tổ 3 | 25 | |||
| 4 | VNPT | 174 | 640 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 24 | 1 | 300 | 12 | 288 | 1 | 1 | Tổ 4 | 25 | |||
| 5 | VNPT | 241 | 793 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 16 | 1 | 204 | 12 | 192 | 1 | 1 | Tổ 5 | 17 | |||
| 6 | VNPT | 207 | 729 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 21 | 1 | 264 | 12 | 252 | 1 | 1 | Tổ 6 | 22 | |||
| 7 | VNPT | 267 | 1032 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 20 | 1 | 252 | 12 | 240 | 1 | 1 | Tổ 7 | 21 | |||
| 8 | VNPT | 421 | 1471 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 60 | 1 | 732 | 12 | 720 | 1 | 1 | Tổ 8 | 61 | |||
| 9 | VNPT | 192 | 667 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 12 | 1 | 156 | 12 | 144 | 1 | 1 | Tổ 9 | 13 | |||
| 10 | VNPT | 178 | 764 | Phường Tô Hiệu | VNPT | 24 | 1 | 300 | 12 | 288 | 1 | 1 | Bản Hẹo | 25 |