Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
45
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Phường/Xã | Tổ/Bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khăn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | tk_sotu_2024 | tk_sotu_2025 | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S022001001 | S022001001001 | Phường Tô Hiệu | Tổ 1 | 160 | 476 | 11 | 132 | 11 | 132 | 11 | 132 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 2 | S022001001 | S022001001002 | Phường Tô Hiệu | Tổ 2 | 233 | 785 | 12 | 144 | 12 | 144 | 12 | 144 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 3 | S022001001 | S022001001003 | Phường Tô Hiệu | Tổ 3 | 461 | 1813 | 24 | 288 | 24 | 288 | 24 | 288 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 4 | S022001001 | S022001001004 | Phường Tô Hiệu | Tổ 4 | 174 | 640 | 24 | 288 | 24 | 288 | 24 | 288 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 5 | S022001001 | S022001001005 | Phường Tô Hiệu | Tổ 5 | 241 | 793 | 16 | 192 | 16 | 192 | 16 | 192 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 6 | S022001001 | S022001001006 | Phường Tô Hiệu | Tổ 6 | 207 | 729 | 21 | 252 | 21 | 252 | 21 | 252 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 7 | S022001001 | S022001001007 | Phường Tô Hiệu | Tổ 7 | 267 | 1032 | 20 | 240 | 20 | 240 | 20 | 240 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 8 | S022001001 | S022001001008 | Phường Tô Hiệu | Tổ 8 | 421 | 1471 | 60 | 720 | 60 | 720 | 60 | 720 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 9 | S022001001 | S022001001009 | Phường Tô Hiệu | Tổ 9 | 192 | 667 | 12 | 144 | 12 | 144 | 12 | 144 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 10 | S022001001 | S022001001010 | Phường Tô Hiệu | Bản Hẹo | 178 | 764 | 24 | 288 | 24 | 288 | 24 | 288 | 1 | 1 | VNPT |