Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
45
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Phường/Xã | Tổ/Bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khăn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | tk_sotu_2024 | tk_sotu_2025 | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | S022001004 | S022001004004 | Phường Chiềng Sinh | Bản Co Pục | 102 | 451 | 18 | 216 | 18 | 216 | 18 | 216 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 32 | S022001004 | S022001004005 | Phường Chiềng Sinh | Bản Phường | 102 | 507 | 10 | 120 | 10 | 120 | 10 | 120 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 33 | S022001004 | S022001004006 | Phường Chiềng Sinh | Bản Púng | 109 | 555 | 2 | 24 | 2 | 24 | 2 | 24 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 34 | S022001004 | S022001004009 | Phường Chiềng Sinh | Bản Nà Lo | 102 | 620 | 17 | 204 | 17 | 204 | 17 | 204 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 35 | S022001004 | S022001004010 | Phường Chiềng Sinh | Bản Híp | 106 | 515 | 8 | 96 | 8 | 96 | 8 | 96 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 36 | S022001004 | S022001004012 | Phường Chiềng Sinh | Bản Khoang | 80 | 395 | 2 | 24 | 2 | 24 | 2 | 24 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 37 | S022001004 | S022001004014 | Phường Chiềng Sinh | Bản Kềm | 77 | 361 | 11 | 132 | 11 | 132 | 11 | 132 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 38 | S022001004 | S022001004015 | Phường Chiềng Sinh | Bản Dửn | 157 | 504 | 3 | 36 | 3 | 36 | 3 | 36 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 39 | S022001004 | S022001004018 | Phường Chiềng Sinh | Bản Nong La | 83 | 382 | 8 | 96 | 8 | 96 | 8 | 96 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 40 | S022001004 | S022001004019 | Phường Chiềng Sinh | Bản Nà Ngần | 89 | 429 | 13 | 156 | 13 | 156 | 13 | 156 | 1 | 1 | VNPT |