Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
1
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Tên Phường/Xã | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Mã Doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Bản ĐBKK | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Số cổng phát triển mới | Số cổng | Tủ 2024 | Tủ 2025 | Tên Cụm/Khối/Thôn | Tổng số tủ đến 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | VNPT | 102 | 451 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 18 | 4 | 264 | 48 | 216 | 1 | 1 | Bản Co Pục | 22 | |||
| 32 | VNPT | 102 | 507 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 10 | 0 | 120 | 0 | 120 | 1 | 1 | Bản Phường | 10 | |||
| 33 | VNPT | 109 | 555 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 2 | 1 | 36 | 12 | 24 | 1 | 1 | Bản Púng | 3 | |||
| 34 | VNPT | 102 | 620 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 17 | 2 | 228 | 24 | 204 | 1 | 1 | Bản Nà Lo | 19 | |||
| 35 | VNPT | 106 | 515 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 8 | 0 | 96 | 0 | 96 | 1 | 1 | Bản Híp | 8 | |||
| 36 | VNPT | 80 | 395 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 2 | 0 | 24 | 0 | 24 | 1 | 1 | Bản Khoang | 2 | |||
| 37 | VNPT | 77 | 361 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 11 | 0 | 132 | 0 | 132 | 1 | 1 | Bản Kềm | 11 | |||
| 38 | VNPT | 157 | 504 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 3 | 0 | 36 | 0 | 36 | 1 | 1 | Bản Dửn | 3 | |||
| 39 | VNPT | 83 | 382 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 8 | 0 | 96 | 0 | 96 | 1 | 1 | Bản Nong La | 8 | |||
| 40 | VNPT | 89 | 429 | Phường Chiềng Sinh | VNPT | 13 | 0 | 156 | 0 | 156 | 1 | 1 | Bản Nà Ngần | 13 |