Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
1
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Tên Phường/Xã | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Mã Doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Bản ĐBKK | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Số cổng phát triển mới | Số cổng | Tủ 2024 | Tủ 2025 | Tên Cụm/Khối/Thôn | Tổng số tủ đến 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Thảo Nguyên | FPT | 6 | 96 | 96 | 6 | Tiểu khu 19/5 | 6 | ||||||||
| 652 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Thảo Nguyên | FPT | 5 | 80 | 80 | 5 | Tiểu khu Pa Khen | 5 | ||||||||
| 653 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Thảo Nguyên | FPT | 5 | 80 | 80 | 5 | Tổ dân phố Bình Nguyên | 5 | ||||||||
| 654 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Thảo Nguyên | FPT | 5 | 80 | 80 | 5 | Tiểu khu 3/2 | 5 | ||||||||
| 655 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Thảo Nguyên | FPT | 4 | 64 | 64 | 4 | Tiểu khu Pa Khen 3 | 4 | ||||||||
| 656 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 4 | 64 | 64 | 4 | Tổ dân phố Hoa Đào | 4 | ||||||||
| 657 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 5 | 80 | 80 | 5 | Tổ dân phố Tiền Tiến | 5 | ||||||||
| 658 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 4 | 64 | 64 | 4 | Tổ dân phố Bó Bun | 4 | ||||||||
| 659 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 7 | 112 | 112 | 7 | Tổ dân phố 70 | 7 | ||||||||
| 660 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | Phường Vân Sơn | FPT | 7 | 112 | 112 | 7 | Tổ dân phố 1/5 | 7 |