Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
45
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Phường/Xã | Tổ/Bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khăn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | tk_sotu_2024 | tk_sotu_2025 | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 651 | Phường Thảo Nguyên | Tiểu khu 19/5 | 6 | 96 | 6 | 96 | 6 | 96 | 6 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 652 | Phường Thảo Nguyên | Tiểu khu Pa Khen | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 653 | Phường Thảo Nguyên | Tổ dân phố Bình Nguyên | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 654 | Phường Thảo Nguyên | Tiểu khu 3/2 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 655 | Phường Thảo Nguyên | Tiểu khu Pa Khen 3 | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 656 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Hoa Đào | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 657 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Tiền Tiến | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | 80 | 5 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 658 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố Bó Bun | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | 64 | 4 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 659 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố 70 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA | ||||||||
| 660 | Phường Vân Sơn | Tổ dân phố 1/5 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | 112 | 7 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT SƠN LA |