Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
45
1
| STT | Mã phường xã | Mã cụm thôn | Phường/Xã | Tổ/Bản | Số hộ | Số dân | Bản đặc biệt khó khăn | do_phu_ho_dieu | do_phu_ho_dieu2 | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | .Số tủ | .Số cổng | tk_sotu_2024 | tk_sotu_2025 | Doanh nghiệp |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | S022001002 | S022001002001 | Phường Chiềng An | Bản Tông | 271 | 1148 | 16 | 192 | 16 | 192 | 16 | 192 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 12 | S022001002 | S022001002002 | Phường Chiềng An | Bản Sẳng | 184 | 765 | 10 | 120 | 10 | 120 | 10 | 120 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 13 | S022001002 | S022001002004 | Phường Chiềng An | Bản Hụm | 136 | 578 | 6 | 72 | 6 | 72 | 6 | 72 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 14 | S022001002 | S022001002005 | Phường Chiềng An | Bản Phiêng Hay | 140 | 608 | 6 | 72 | 6 | 72 | 6 | 72 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 15 | S022001002 | S022001002006 | Phường Chiềng An | Bản ái | 161 | 618 | 9 | 108 | 9 | 108 | 9 | 108 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 16 | S022001002 | S022001002007 | Phường Chiềng An | Bản Phiêng ngùa | 125 | 469 | 8 | 96 | 8 | 96 | 8 | 96 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 17 | S022001002 | S022001002008 | Phường Chiềng An | Bản Panh | 153 | 620 | 4 | 48 | 4 | 48 | 4 | 48 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 18 | S022001002 | S022001002015 | Phường Chiềng An | Bản Có Mòn | 85 | 380 | 5 | 60 | 5 | 60 | 5 | 60 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 19 | S022001002 | S022001002016 | Phường Chiềng An | Bản Thé Dửn | 86 | 398 | 5 | 60 | 5 | 60 | 5 | 60 | 1 | 1 | VNPT | |||
| 20 | S022001002 | S022001002017 | Phường Chiềng An | Bản Lả Mường | 141 | 547 | 5 | 60 | 5 | 60 | 5 | 60 | 1 | 1 | VNPT |