Dữ liệu kế hoạch phát triển hạ tầng viễn thông tại tổ, bản, tiểu khu, tổ dân phố trên địa bàn tỉnh
1
1
| STT | Tên Doanh nghiệp | Số hộ | % Độ phủ hộ dân (=K/H) | Số dân | Tên Phường/Xã | Tỉ lệ phủ hộ gia đình 2025 | Mã Doanh nghiệp | Số tủ | Số tủ phát triển mới | Bản ĐBKK | Tổng số cổng đến 31/12/2025 | Số cổng phát triển mới | Số cổng | Tủ 2024 | Tủ 2025 | Tên Cụm/Khối/Thôn | Tổng số tủ đến 31/12/2025 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | VNPT | 271 | 1148 | Phường Chiềng An | VNPT | 16 | 1 | 204 | 12 | 192 | 1 | 1 | Bản Tông | 17 | |||
| 12 | VNPT | 184 | 765 | Phường Chiềng An | VNPT | 10 | 1 | 132 | 12 | 120 | 1 | 1 | Bản Sẳng | 11 | |||
| 13 | VNPT | 136 | 578 | Phường Chiềng An | VNPT | 6 | 1 | 84 | 12 | 72 | 1 | 1 | Bản Hụm | 7 | |||
| 14 | VNPT | 140 | 608 | Phường Chiềng An | VNPT | 6 | 1 | 84 | 12 | 72 | 1 | 1 | Bản Phiêng Hay | 7 | |||
| 15 | VNPT | 161 | 618 | Phường Chiềng An | VNPT | 9 | 2 | 132 | 24 | 108 | 1 | 1 | Bản ái | 11 | |||
| 16 | VNPT | 125 | 469 | Phường Chiềng An | VNPT | 8 | 3 | 132 | 36 | 96 | 1 | 1 | Bản Phiêng ngùa | 11 | |||
| 17 | VNPT | 153 | 620 | Phường Chiềng An | VNPT | 4 | 3 | 84 | 36 | 48 | 1 | 1 | Bản Panh | 7 | |||
| 18 | VNPT | 85 | 380 | Phường Chiềng An | VNPT | 5 | 3 | 96 | 36 | 60 | 1 | 1 | Bản Có Mòn | 8 | |||
| 19 | VNPT | 86 | 398 | Phường Chiềng An | VNPT | 5 | 3 | 96 | 36 | 60 | 1 | 1 | Bản Thé Dửn | 8 | |||
| 20 | VNPT | 141 | 547 | Phường Chiềng An | VNPT | 5 | 3 | 96 | 36 | 60 | 1 | 1 | Bản Lả Mường | 8 |